hành biên

Học thuật
Thân thiện
hành biên

Một người lính đứng gác tại hành biên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi ra ngoài biên thuỳ: Hành động di chuyển, đi đến hoặc vượt ra khỏi khu vực biên giới của một quốc gia.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đoàn quân nhận lệnh hành biên để tuần tra khu vực biên giới. (Đoàn quân nhận lệnh đi ra biên giới để tuần tra khu vực biên giới.)
    • Công việc của anh ấy thường xuyên phải hành biên. (Công việc của anh ấy thường xuyên phải đi đến biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hành biên" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, quân sự hoặc hành chính liên quan đến nhiệm vụ, công tác tại biên giới. Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giám
  • Tuần biên (động từ): Đi tuần tra dọc theo biên giới.
    • Các chiến sĩ đang thực hiện nhiệm vụ tuần biên.
  • Trấn biên (động từ): Trấn giữ, canh gác biên giới.
    • Đơn vị được điều động đi trấn biên.
Từ đồng nghĩa
  • Ra biên giới: Đi đến khu vực biên giới.
  • Đi biên giới: Di chuyển tới biên giới (cách nói thông thường hơn).
Lưu ý
  • "hành biên" một từ Hán Việt, trong đó "hành" có nghĩađi, thực hiện, "biên" có nghĩabiên giới. Từ này mang sắc thái trang trọng.
hành biên

Một người lính đứng gác tại hành biên.

  1. đi ra ngoài biên thuỳ